E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: ground

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “ground”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

ground floorlogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.922 lần
hunting groundlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.371 lần
rising groundlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.045 lần
burial groundlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.132 lần
level groundlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.193 lần
burying groundlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 928 lần
camping groundlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 903 lần
piece of groundlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.160 lần
parade groundlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 823 lần
high groundlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.761 lần
higher groundlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 989 lần
open groundlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.630 lần

Đối chiếu cách dùng của ground

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.