Cụm từ đi cùng với: grim
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “grim”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “grim”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépgrim smilelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.597 lần
grim visagedlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 98 lần
grim humorlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 156 lần
grim satisfactionlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 280 lần
grim determinationlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 150 lần
grim visagelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 76 lần
grim humourlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 130 lần
rufus grimlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
grim ironylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 60 lần
grim reaperlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
grim chucklelogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần
Đối chiếu cách dùng của “grim”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.