Cụm từ đi cùng với: grief
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “grief”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
grief strickenlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 453 lần
overwhelmed with grieflogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 359 lần
bitter grieflogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 497 lần
agony of grieflogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 339 lần
passionate grieflogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 256 lần
deepest grieflogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 178 lần
paroxysm of grieflogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 142 lần
overcome with grieflogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 199 lần
burst of grieflogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 289 lần
profound grieflogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 194 lần
poignant grieflogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 136 lần
deep grieflogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 519 lần
Đối chiếu cách dùng của grief
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.