Cụm từ đi cùng với: grid
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “grid”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
grid leaklogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần
cartesian gridlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
grid condenserlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
grid computinglogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
rectangular gridlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
grid infrastructurelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
electrical gridlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
crafting gridlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
screen gridlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
Đối chiếu cách dùng của grid
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.