Cụm từ đi cùng với: greet
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “greet”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “greet”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépcordial greetlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 470 lần
friendly greetlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 519 lần
exchanged greetlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 286 lần
hearty greetlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 290 lần
affectionate greetlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 261 lần
warmly greetlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 189 lần
applause greetlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 170 lần
kindly greetlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 282 lần
laughter greetlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 227 lần
exchanging greetlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 129 lần
Đối chiếu cách dùng của “greet”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.