Cụm từ đi cùng với: green
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “green”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “green”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépgreen leaveslogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.610 lần
green grasslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.754 lần
green fieldslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.523 lần
bowling greenlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.024 lần
dark greenlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.670 lần
green turflogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 804 lần
green foliagelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 802 lần
green baizelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 736 lần
green swardlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 706 lần
bright greenlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.303 lần
green silklogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 833 lần
pale greenlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.193 lần
Đối chiếu cách dùng của “green”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.