Cụm từ đi cùng với: grass
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “grass”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
blade of grasslogDice 8.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.211 lần
green grasslogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.697 lần
dry grasslogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.011 lần
tall grasslogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.105 lần
blades of grasslogDice 7.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 506 lần
grass plotlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 583 lần
grass grownlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 763 lần
coarse grasslogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 408 lần
dewy grasslogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 320 lần
wet grasslogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 482 lần
dried grasslogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 361 lần
rank grasslogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 464 lần
Đối chiếu cách dùng của grass
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.