Cụm từ đi cùng với: grasp
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “grasp”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
firm grasplogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 475 lần
firmly grasplogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 277 lần
convulsive grasplogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 185 lần
grasp the situationlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 390 lần
grasp the handlelogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 208 lần
iron grasplogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 342 lần
grasp the hiltlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 136 lần
powerful grasplogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 239 lần
Đối chiếu cách dùng của grasp
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.