Cụm từ đi cùng với: grand
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “grand”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
grand dukelogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.932 lần
grand prixlogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.193 lần
grand jurylogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.080 lần
grand vizierlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 908 lần
le grandlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.062 lần
grand scalelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 677 lần
grand pianologDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 637 lần
grand duchesslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 641 lần
grand canallogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 540 lần
grand staircaselogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 566 lần
grand operalogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 480 lần
grand masterlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.466 lần
Đối chiếu cách dùng của grand
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.