Cụm từ đi cùng với: gram
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “gram”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
gram negativelogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 236 lần
gram staininglogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
gram hanssenlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
doses of gramlogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 23 lần
gram positivelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 193 lần
weighs gramlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
gram of heroinlogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 9 lần
gram of fiberlogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 13 lần
gram ozlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
gram schmidtlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
gram of potassiumlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 10 lần
calories gramlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
Đối chiếu cách dùng của gram
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.