Cụm từ đi cùng với: grade
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “grade”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
eighth gradelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 124 lần
lowest gradelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 161 lần
higher gradelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 418 lần
fifth gradelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 132 lần
lower gradelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 346 lần
seventh gradelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 80 lần
sixth gradelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 83 lần
grade levelslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 108 lần
inferior gradelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 88 lần
grade levellogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 245 lần
fourth gradelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 137 lần
highest gradelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 164 lần
Đối chiếu cách dùng của grade
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.