Cụm từ đi cùng với: governmental
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “governmental”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
governmental organizationslogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 147 lần
governmental organisationslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
governmental agencieslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50 lần
non governmentallogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 325 lần
governmental entitieslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
mobilize governmentallogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
governmental organizationlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần
nonviolent governmentallogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
governmental organisationlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
inter governmentallogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
quasi governmentallogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
governmental institutionslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
Đối chiếu cách dùng của governmental
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.