E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: gout

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “gout”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

rheumatic goutlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
gout rheumatismlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
twinge of goutlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 18 lần
twinges of goutlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 12 lần
attack of goutlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 208 lần
rheumatism goutlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
haut goutlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần

Đối chiếu cách dùng của gout

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.