E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: gorilla

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “gorilla”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

gorilla jakelogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 85 lần
chimpanzees gorillalogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
gorilla chimpanzeeslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
gorilla monsoonlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
lowland gorillalogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của gorilla

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.