E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: gorge

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “gorge”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

narrow gorgelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 499 lần
rocky gorgelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 181 lần
ferdinando gorgelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
olduvai gorgelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
mountain gorgelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 297 lần
wooded gorgelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần

Đối chiếu cách dùng của gorge

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.