Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC/12 cụm liên kết tự nhiên

Cụm từ đi cùng với: gold

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “gold” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

gold piecesMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.216 lần
gold chainMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.675 lần
gold dustMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.609 lần
gold medalMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.258 lần
gold laceMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.210 lần
pure goldMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.347 lần
cloth of goldMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.331 lần
gold watchMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.562 lần
gold minesMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 931 lần
gold coinMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 920 lần
gold pieceMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.239 lần
gold coinsMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 704 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với gold

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.