E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: glory

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “glory”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

crowning glorylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 240 lần
glory of godlogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.463 lần
military glorylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 391 lần
blaze of glorylogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 182 lần
eternal glorylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 211 lần
golden glorylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 314 lần
crown of glorylogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 275 lần
vain glorylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 284 lần
halo of glorylogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 111 lần

Đối chiếu cách dùng của glory

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.