E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: globe

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “globe”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

terrestrial globelogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 255 lần
globe awardlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 273 lần
habitable globelogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 178 lần
globe vologDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 414 lần
golden globelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 616 lần
globe awardslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 138 lần
globe trotterlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 78 lần
boston globelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 162 lần
celestial globelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
crystal globelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 83 lần
terraqueous globelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
globe trotterslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần

Đối chiếu cách dùng của globe

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.