E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: global

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “global”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “global”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
global warminglogDice 10.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 951 lần
global variableslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 202 lần
global economylogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 221 lần
global positioninglogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 83 lần
global variablelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 140 lần
global perspectivelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 107 lần
global scalelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 183 lần
global temperatureslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần
global economiclogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 126 lần
global climatelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 143 lần
global pandemiclogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 60 lần
global governancelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 54 lần

Đối chiếu cách dùng của “global”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.