Cụm từ đi cùng với: gleam
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “gleam”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
gleam of sunshinelogDice 8.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 589 lần
fitful gleamlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 158 lần
faint gleamlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 433 lần
momentary gleamlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 178 lần
transient gleamlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 115 lần
gleam of lightlogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.418 lần
gleam of sunlightlogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 131 lần
lurid gleamlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 78 lần
gleam of intelligencelogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 203 lần
sudden gleamlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 372 lần
gleam of satisfactionlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 228 lần
faintest gleamlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 73 lần
Đối chiếu cách dùng của gleam
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.