E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: glance

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “glance”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “glance”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
glance aroundlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.347 lần
glance roundlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.036 lần
quick glancelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.978 lần
exchanged glancelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.254 lần
furtive glancelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.119 lần
glance towardslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.545 lần
cast a glancelogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.516 lần
glance towardlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.778 lần
searching glancelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.042 lần
rapid glancelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.020 lần
hasty glancelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 921 lần
single glancelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.355 lần

Đối chiếu cách dùng của “glance”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.