E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: gift

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “gift”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

christmas giftlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 694 lần
precious giftlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 510 lần
wedding giftlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 436 lần
deed of giftlogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 344 lần
parting giftlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 332 lần
rare giftlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 376 lần
gift of prophecylogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 244 lần
highly giftlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 351 lần
birthday giftlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 233 lần
natural giftlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 602 lần
year's giftlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 206 lần
costly giftlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 213 lần

Đối chiếu cách dùng của gift

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.