E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: ghostly

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “ghostly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “ghostly”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
ghostly visitantlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
ghostly apparitionslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
ghostly apparitionlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
ghostly adviserlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
ghostly visitationslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
ghostly visitantslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần

Đối chiếu cách dùng của “ghostly”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.