E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: ghetto

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “ghetto”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

theresienstadt ghettologDice 9.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
warsaw ghettologDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
ghetto uprisinglogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần

Đối chiếu cách dùng của ghetto

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.