Cụm từ đi cùng với: gesture
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “gesture”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “gesture”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépimpatient gesturelogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 740 lần
gesture of impatiencelogDice 8.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 495 lần
threatening gesturelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 458 lần
imperious gesturelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 274 lần
expressive gesturelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 251 lần
significant gesturelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 333 lần
despairing gesturelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 224 lần
menacing gesturelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 202 lần
gesture of despairlogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 437 lần
frantic gesturelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 173 lần
deprecatory gesturelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 132 lần
gesture of assentlogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 167 lần
Đối chiếu cách dùng của “gesture”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.