E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: genomic

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “genomic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “genomic”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
genomic imprintinglogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
genomic locilogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
genomic sequencinglogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
genomic instabilitylogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
genomic dnalogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần
genomic stabilitylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
genomic sequenceslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần

Đối chiếu cách dùng của “genomic”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.