E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: gear

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “gear”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “gear”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
steering gearlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 253 lần
gear ratiologDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 153 lần
metal gearlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 177 lần
landing gearlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 121 lần
fishing gearlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 112 lần
chafing gearlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
valve gearlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
protective gearlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
running gearlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 224 lần

Đối chiếu cách dùng của “gear”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.