Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: gaiety

Phát hiện 2 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

reckless gaietyTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 51 lần
whirl of gaietyTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 34 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với gaiety

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.