Cụm từ đi cùng với: furniture
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “furniture”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
articles of furniturelogDice 8.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 715 lần
piece of furniturelogDice 8.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.122 lần
article of furniturelogDice 7.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 514 lần
household furniturelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 354 lần
pieces of furniturelogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 412 lần
costly furniturelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 172 lần
mahogany furniturelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 124 lần
furniture consistedlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 184 lần
scanty furniturelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 131 lần
antique furniturelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 103 lần
fashioned furniturelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 138 lần
completed the furniturelogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 130 lần
Đối chiếu cách dùng của furniture
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.