E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: functional

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “functional”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

functional programminglogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 200 lần
functional fixednesslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 68 lần
functional requirementslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 107 lần
functional groupslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 286 lần
functional impairmentlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
functional enhancementlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
functional mrilogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
functional analysislogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 110 lần
functional connectivitylogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
functional requirementlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
functional magneticlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 97 lần
functional neuroimaginglogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần

Đối chiếu cách dùng của functional

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.