E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: fully

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “fully” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

fully awareMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.808 lần
fully convincedMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.138 lần
fully occupiedMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.081 lần
fully justifiedMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 674 lần
fully developedMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 838 lần
fully satisfiedMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.091 lần
fully illustratedMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 708 lần
fully appreciatedMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 596 lần
fully understoodMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.142 lần
fully persuadedMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 671 lần
fully realizedMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 630 lần
fully armedMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 717 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với fully

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.