E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: fry

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “fry”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

fry panlogDice 11.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.005 lần
fry panslogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 232 lần
fry baconlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 54 lần
smaller frylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 110 lần

Đối chiếu cách dùng của fry

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.