E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: from

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “from” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

away from★ Rất mạnh9.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 112.924 lần
far fromMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 58.326 lần
came fromMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 41.469 lần
come fromMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 37.823 lần
different fromMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 27.419 lần
letter fromMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 26.194 lần
miles fromMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 23.699 lần
distance fromMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 23.433 lần
out fromMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 33.871 lần
up fromMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 33.149 lần
taken fromMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 21.699 lần
down fromMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 25.553 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với from

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.