E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: fringe

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “fringe”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

fringe lidslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 78 lần
fringe reefslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 63 lần
fringe gentianlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
fringe eyelidslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần
fringe gentianslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
silken fringelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
fringe of willowslogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 36 lần

Đối chiếu cách dùng của fringe

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.