Cụm từ đi cùng với: frigate
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “frigate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
french frigatelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 546 lần
british frigatelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 278 lần
majesty's frigatelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần
benbow frigatelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
gun frigatelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 184 lần
board the frigatelogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 356 lần
spanish frigatelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 118 lần
frigate essexlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
Đối chiếu cách dùng của frigate
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.