E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: friend

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “friend” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

old friend★ Rất mạnh9.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 31.826 lần
dear friendMạnh8.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 15.183 lần
intimate friendMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 6.050 lần
young friendMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 11.768 lần
good friendMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 15.202 lần
best friendMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 7.598 lần
dearest friendMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.309 lần
new friendMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 6.071 lần
faithful friendMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.777 lần
kind friendTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.298 lần
true friendTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.184 lần
friend mrTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.767 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với friend

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.