E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: fried

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “fried”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

fried chickenlogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 244 lần
fried potatoeslogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 274 lần
fried baconlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 149 lần
fried hamlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 113 lần
fried porklogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 88 lần
fried onionslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50 lần
fried oysterslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
fried sausageslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
fried soleslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
fried fishlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 340 lần
fried eggslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 131 lần
fried flounderslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần

Đối chiếu cách dùng của fried

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.