E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: freight

Phân tích 8 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “freight” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

freight trainsMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 144 lần
freight carsMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 152 lần
freight ratesMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 100 lần
freight trainTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 341 lần
freight wagonsTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 60 lần
freight depotTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 41 lần
precious freightTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 139 lần
richly freightTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 42 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với freight

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.