Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC/12 cụm liên kết tự nhiên

Cụm từ đi cùng với: framework

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “framework” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

theoretical framework★ Rất mạnh9.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 287 lần
conceptual frameworkMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 122 lần
regulatory frameworkMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 111 lần
legal frameworkMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 182 lần
net frameworkMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 156 lần
provides a frameworkTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 100 lần
tpack frameworkTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 32 lần
ethical frameworkTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 41 lần
hyogo frameworkTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 25 lần
xna frameworkTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 23 lần
framework for understandingTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 147 lần
wooden frameworkTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 92 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với framework

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.