E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: fracture

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “fracture”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “fracture”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
hydraulic fracturelogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
compound fracturelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 113 lần
conchoidal fracturelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
fracture skulllogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 74 lần
osteoporotic fracturelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
skull fracturelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
comminuted fracturelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
hip fracturelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
radial fracturelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
fracture limblogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 47 lần
nightstick fracturelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
rib fracturelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần

Đối chiếu cách dùng của “fracture”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.