Cụm từ đi cùng với: fraction
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “fraction”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
decimal fractionlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
infinitesimal fractionlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần
merest fractionlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
vulgar fractionlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
smallest fractionlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
mole fractionlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
ejection fractionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
tiny fractionlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 73 lần
minutest fractionlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
improper fractionlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
Đối chiếu cách dùng của fraction
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.