E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: fox

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “fox”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

brer foxlogDice 10.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.373 lần
fox huntinglogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 615 lần
fox terrierlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 261 lần
fox corderylogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 239 lần
star foxlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 456 lần
fox patrollogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 186 lần
fox hunterlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 275 lần
fox houndslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 192 lần
arctic foxlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 143 lần
fox setonlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 106 lần
fox hunterslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 155 lần
silver foxlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 344 lần

Đối chiếu cách dùng của fox

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.