Cụm từ đi cùng với: four
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “four” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
twenty four★ Rất mạnh10.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 17.853 lần
four hours★ Rất mạnh10.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 15.332 lần
four hundred★ Rất mạnh9.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 13.315 lần
four years★ Rất mạnh9.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 17.469 lần
four o'clock★ Rất mạnh9.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 6.184 lần
four days★ Rất mạnh9.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 11.646 lần
four miles★ Rất mạnh9.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 7.509 lần
four monthsMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.633 lần
four thousandMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 6.149 lần
four timesMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 6.624 lần
four feetMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.850 lần
four weeksMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.674 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với four
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.