Cụm từ đi cùng với: fossil
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “fossil”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “fossil”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépfossil fuelslogDice 11.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 523 lần
fossil fuellogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 296 lần
fossil fisheslogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 139 lần
fossil recordlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 262 lần
dinosaur fossillogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
fossil remainslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 243 lần
fossil shellslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 92 lần
transitional fossillogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
hominid fossillogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
fossil specimenslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
fossil boneslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 87 lần
laurentian fossillogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
Đối chiếu cách dùng của “fossil”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.