Cụm từ đi cùng với: former
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “former”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “former”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépformer timeslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.881 lần
former dayslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.293 lần
former occasionlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.347 lần
former occasionslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 657 lần
former presidentlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 743 lần
former positionlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 988 lần
former selflogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 972 lần
former ageslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 430 lần
former professionallogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 408 lần
former ownerlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 342 lần
former primelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 322 lần
former chapterlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 449 lần
Đối chiếu cách dùng của “former”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.