Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: forestry

Phát hiện 2 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

embrun forestry★ Rất mạnh9.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 13 lần
agriculture forestryMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 30 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với forestry

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.