E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: force

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “force”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “force”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
armed forcelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.882 lần
military forcelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.592 lần
police forcelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.415 lần
main forcelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.490 lần
full forcelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.347 lần
air forcelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.911 lần
superior forcelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.037 lần
force of habitlogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 985 lần
whole forcelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.931 lần
magnetic forcelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 848 lần
force exertedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 774 lần
force perlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 896 lần

Đối chiếu cách dùng của “force”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.