Cụm từ đi cùng với: forbid
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “forbid”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
strictly forbidlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 710 lần
heaven forbidlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.769 lần
god forbidlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.270 lần
expressly forbidlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 315 lần
forbid fruitlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 497 lần
positively forbidlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 291 lần
absolutely forbidlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 252 lần
forbid the bannslogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 118 lần
peremptorily forbidlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 117 lần
forbid aspectlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 160 lần
Đối chiếu cách dùng của forbid
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.