Cụm từ đi cùng với: for
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “for”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
for a momentlogDice 8.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 93.361 lần
for the firstlogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 59.547 lần
for examplelogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52.119 lần
waiting forlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 49.117 lần
enough forlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44.911 lần
time forlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50.215 lần
out forlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50.906 lần
for manylogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39.977 lần
ready forlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37.163 lần
for instancelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35.104 lần
up forlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39.448 lần
for a longlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 34.201 lần
Đối chiếu cách dùng của for
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.