E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: football

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “football” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

football league★ Rất mạnh9.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 954 lần
austrian football★ Rất mạnh9.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 447 lần
football player★ Rất mạnh9.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 707 lần
football team★ Rất mạnh9.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.112 lần
football clubMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 783 lần
national footballMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 919 lần
football associationMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 378 lần
football championshipMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 218 lần
professional footballMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 333 lần
football stadiumMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 110 lần
japan footballMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 183 lần
football clubsMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 133 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với football

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.